YiWordsYiWords

liángxìng

lành tính

tính từ tiếng Trung
良性 lành tính

Cụm từ thường dùng

liángxìngzhǒngliú
khối u lành tính
liángxìngbiànhuà
biến đổi lành tính

Câu ví dụ

shēngshuōzhèshìliángxìngzhǒngliú
Bác sĩ nói đây là khối u lành tính.
情况qíng kuàng发生fā shēngle良性liáng xìng变化biàn huà
Tình hình biến đổi lành tính.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"lành tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lành tính" trong tiếng Trung là 良性, đọc là liáng xìng.
良性 nghĩa là gì?
良性 (liáng xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lành tính".
良性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 良性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 良性 như thế nào?
Ví dụ: 医生说这是良性肿瘤。 (Bác sĩ nói đây là khối u lành tính.); 情况发生了良性变化。 (Tình hình biến đổi lành tính.).

Muốn nhớ "良性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí