YiWordsYiWords

fēngyìn

phong ấn

danh từ tiếng Trung
封印 phong ấn

Cụm từ thường dùng

fēngyìnè
phong ấn ma quỷ
jiěchúfēngyìn
giải phong ấn

Câu ví dụ

ménbèifēngyìnle
Cánh cửa đã bị phong ấn.
menshìchúfēngyìn
Họ cố gắng phá vỡ phong ấn.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"phong ấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong ấn" trong tiếng Trung là 封印, đọc là fēng yìn.
封印 nghĩa là gì?
封印 (fēng yìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong ấn".
封印 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封印 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封印 như thế nào?
Ví dụ: 门被封印了。 (Cánh cửa đã bị phong ấn.); 他们试图破除封印。 (Họ cố gắng phá vỡ phong ấn.).

Muốn nhớ "封印" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí