"phong bì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong bì" trong tiếng Trung là 封, đọc là fēng.
封 nghĩa là gì?
封 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong bì".
封 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封 như thế nào?
Ví dụ: 我收到一个信封。 (Tôi nhận được một phong bì.); 请在信封上写地址。 (Vui lòng ghi địa chỉ trên phong bì.).