YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fēng

phong bì

danh từ tiếng Trung
封 phong bì

Cụm từ thường dùng

xìnfēng
phong bì thư
kāixìnfēng
mở phong bì

Câu ví dụ

shōudàoxìnfēng
Tôi nhận được một phong bì.
qǐngzài信封xìn fēngshàngxiě地址dì zhǐ
Vui lòng ghi địa chỉ trên phong bì.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"phong bì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong bì" trong tiếng Trung là 封, đọc là fēng.
封 nghĩa là gì?
封 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong bì".
封 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封 như thế nào?
Ví dụ: 我收到一个信封。 (Tôi nhận được một phong bì.); 请在信封上写地址。 (Vui lòng ghi địa chỉ trên phong bì.).

Muốn nhớ "封" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí