"điên cuồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điên cuồng" trong tiếng Trung là 疯狂, đọc là fēng kuáng.
疯狂 nghĩa là gì?
疯狂 (fēng kuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điên cuồng".
疯狂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疯狂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疯狂 như thế nào?
Ví dụ: 他工作得很疯狂。 (Anh ấy làm việc điên cuồng.); 她疯狂地爱着他。 (Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.).