YiWordsYiWords

fēngkuáng

điên cuồng

tính từ tiếng Trung
疯狂 điên cuồng

Cụm từ thường dùng

疯狂fēng kuángài
yêu điên cuồng
fēngkuánggōngzuò
làm việc điên cuồng

Câu ví dụ

工作gōng zuòdehěn疯狂fēng kuáng
Anh ấy làm việc điên cuồng.
疯狂fēng kuángàizhe
Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điên cuồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điên cuồng" trong tiếng Trung là 疯狂, đọc là fēng kuáng.
疯狂 nghĩa là gì?
疯狂 (fēng kuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điên cuồng".
疯狂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疯狂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疯狂 như thế nào?
Ví dụ: 他工作得很疯狂。 (Anh ấy làm việc điên cuồng.); 她疯狂地爱着他。 (Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.).

Muốn nhớ "疯狂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí