YiWordsYiWords

fēng

kẻ điên

danh từ tiếng Trung
疯子 kẻ điên

Cụm từ thường dùng

chēng某人mǒu rénwéi疯子fēng zi
gọi ai là kẻ điên
fēngkuángdefēng
kẻ điên loạn

Câu ví dụ

bèi认为rèn wéishì疯子fēng zi
Anh ta bị coi là kẻ điên.
biétīngfēngdehuà
Đừng nghe lời kẻ điên.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"kẻ điên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ điên" trong tiếng Trung là 疯子, đọc là fēng zǐ.
疯子 nghĩa là gì?
疯子 (fēng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ điên".
疯子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疯子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疯子 như thế nào?
Ví dụ: 他被认为是疯子。 (Anh ta bị coi là kẻ điên.); 别听疯子的话。 (Đừng nghe lời kẻ điên.).

Muốn nhớ "疯子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí