YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fēng

điên

tính từ tiếng Trung
疯 điên

Cụm từ thường dùng

fēngkuáng
điên loạn
发疯fā fēng
phát điên

Câu ví dụ

xiàngfēngleyàng
Anh ấy như bị điên.
xiàodexiàngfēngleyàng
Cô ấy cười như điên.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"điên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điên" trong tiếng Trung là 疯, đọc là fēng.
疯 nghĩa là gì?
疯 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điên".
疯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疯 như thế nào?
Ví dụ: 他像疯了一样。 (Anh ấy như bị điên.); 她笑得像疯了一样。 (Cô ấy cười như điên.).

Muốn nhớ "疯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí