YiWordsYiWords

bèikān

mệt mỏi rã rời

tính từ tiếng Trung
疲惫不堪 mệt mỏi rã rời

Cụm từ thường dùng

gǎndàobèikān
cảm thấy mệt mỏi rã rời
gōngzuòhòubèikān
mệt mỏi rã rời sau khi làm việc

Câu ví dụ

长途cháng tú旅行lǚ xínghòu疲惫不堪pí bèi bù kān
Tôi mệt mỏi rã rời sau chuyến đi dài.
工作gōng zuòde疲惫不堪pí bèi bù kān
Cô ấy làm việc đến mệt mỏi rã rời.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mệt mỏi rã rời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệt mỏi rã rời" trong tiếng Trung là 疲惫不堪, đọc là pí bèi bù kān.
疲惫不堪 nghĩa là gì?
疲惫不堪 (pí bèi bù kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệt mỏi rã rời".
疲惫不堪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疲惫不堪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疲惫不堪 như thế nào?
Ví dụ: 长途旅行后我疲惫不堪。 (Tôi mệt mỏi rã rời sau chuyến đi dài.); 她工作得疲惫不堪。 (Cô ấy làm việc đến mệt mỏi rã rời.).

Muốn nhớ "疲惫不堪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí