"mệt mỏi rã rời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệt mỏi rã rời" trong tiếng Trung là 疲惫不堪, đọc là pí bèi bù kān.
疲惫不堪 nghĩa là gì?
疲惫不堪 (pí bèi bù kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệt mỏi rã rời".
疲惫不堪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疲惫不堪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疲惫不堪 như thế nào?
Ví dụ: 长途旅行后我疲惫不堪。 (Tôi mệt mỏi rã rời sau chuyến đi dài.); 她工作得疲惫不堪。 (Cô ấy làm việc đến mệt mỏi rã rời.).