"mệt mỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mệt mỏi" trong tiếng Trung là 疲劳, đọc là pí láo.
疲劳 nghĩa là gì?
疲劳 (pí láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệt mỏi".
疲劳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疲劳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疲劳 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很疲劳。 (Tôi cảm thấy mệt mỏi.); 她工作后很疲劳。 (Cô ấy mệt mỏi sau khi làm việc.).