YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

động từ tiếng Trung
撕 xé

Cụm từ thường dùng

zhǐ
xé giấy
fu
xé áo

Câu ví dụ

xìnle
Cô ấy xé bức thư.
小心xiǎo xīn发票fā piàole
Tôi lỡ xé tờ hóa đơn.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"xé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xé" trong tiếng Trung là 撕, đọc là sī.
撕 nghĩa là gì?
撕 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "xé".
撕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撕 như thế nào?
Ví dụ: 她把信撕了。 (Cô ấy xé bức thư.); 我不小心把发票撕了。 (Tôi lỡ xé tờ hóa đơn.).

Muốn nhớ "撕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí