"xé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xé" trong tiếng Trung là 撕, đọc là sī.
撕 nghĩa là gì?
撕 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "xé".
撕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撕 như thế nào?
Ví dụ: 她把信撕了。 (Cô ấy xé bức thư.); 我不小心把发票撕了。 (Tôi lỡ xé tờ hóa đơn.).