"nước hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước hoa" trong tiếng Trung là 香水, đọc là xiāng shuǐ.
香水 nghĩa là gì?
香水 (xiāng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước hoa".
香水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香水 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢用淡香水。 (Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng.); 我买了一瓶新香水。 (Tôi mua một chai nước hoa mới.).