YiWordsYiWords

xiāngshuǐ

nước hoa

danh từ tiếng Trung
香水 nước hoa

Cụm từ thường dùng

pènxiāngshuǐ
xịt nước hoa
gāoxiāngshuǐ
nước hoa cao cấp

Câu ví dụ

huanyòngdànxiāngshuǐ
Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng.
mǎilepíngxīnxiāngshuǐ
Tôi mua một chai nước hoa mới.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nước hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước hoa" trong tiếng Trung là 香水, đọc là xiāng shuǐ.
香水 nghĩa là gì?
香水 (xiāng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước hoa".
香水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香水 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢用淡香水。 (Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng.); 我买了一瓶新香水。 (Tôi mua một chai nước hoa mới.).

Muốn nhớ "香水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí