YiWordsYiWords

huǒ

đuốc

danh từ tiếng Trung
火炬 đuốc

Cụm từ thường dùng

传递chuán dì火炬huǒ jù
rước đuốc
diǎnránhuǒ
đốt đuốc

Câu ví dụ

他们tā men晚上wǎn shang拿着ná zhe火炬huǒ jùzǒu
Họ cầm đuốc đi trong đêm.
火炬huǒ jù燃烧rán shāodehěnliàng
Ngọn đuốc cháy sáng rực.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"đuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuốc" trong tiếng Trung là 火炬, đọc là huǒ jù.
火炬 nghĩa là gì?
火炬 (huǒ jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuốc".
火炬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火炬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火炬 như thế nào?
Ví dụ: 他们晚上拿着火炬走。 (Họ cầm đuốc đi trong đêm.); 火炬燃烧得很亮。 (Ngọn đuốc cháy sáng rực.).

Muốn nhớ "火炬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí