YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tǒng

ống

danh từ tiếng Trung
筒 ống

Cụm từ thường dùng

shuǐtǒng
ống nước
tǒng
ống hút

Câu ví dụ

shuǐcóngtǒngliúguò
Nước chảy qua ống.
yòngtǒngshuǐ
Tôi dùng ống hút để uống nước.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"ống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ống" trong tiếng Trung là 筒, đọc là tǒng.
筒 nghĩa là gì?
筒 (tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ống".
筒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筒 như thế nào?
Ví dụ: 水从筒里流过。 (Nước chảy qua ống.); 我用吸筒喝水。 (Tôi dùng ống hút để uống nước.).

Muốn nhớ "筒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí