YiWordsYiWords

fēngshù

cây phong

danh từ tiếng Trung
枫树 cây phong

Cụm từ thường dùng

fēngshù
lá cây phong
fēngshùlín
rừng cây phong

Câu ví dụ

qiūtiānfēngshùbiànhóng
Lá cây phong đỏ vào mùa thu.
xiǎngguānshǎngfēngshùlín
Tôi muốn ngắm rừng cây phong.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây phong" trong tiếng Trung là 枫树, đọc là fēng shù.
枫树 nghĩa là gì?
枫树 (fēng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây phong".
枫树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枫树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枫树 như thế nào?
Ví dụ: 秋天枫树叶变红。 (Lá cây phong đỏ vào mùa thu.); 我想观赏枫树林。 (Tôi muốn ngắm rừng cây phong.).

Muốn nhớ "枫树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí