YiWordsYiWords

shù

cây dừa

danh từ tiếng Trung
椰子树 cây dừa

Cụm từ thường dùng

shùyuán
vườn cây dừa
zhòng椰子yē zishù
trồng cây dừa

Câu ví dụ

nánfāngyǒuhěnduōshù
Cây dừa mọc nhiều ở miền Nam.
zàishùxiàshuǐ
Tôi uống nước dừa dưới cây dừa.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây dừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây dừa" trong tiếng Trung là 椰子树, đọc là yē zǐ shù.
椰子树 nghĩa là gì?
椰子树 (yē zǐ shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây dừa".
椰子树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 椰子树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 椰子树 như thế nào?
Ví dụ: 南方有很多椰子树。 (Cây dừa mọc nhiều ở miền Nam.); 我在椰子树下喝椰子水。 (Tôi uống nước dừa dưới cây dừa.).

Muốn nhớ "椰子树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí