YiWordsYiWords

liǔshù

cây liễu

danh từ tiếng Trung
柳树 cây liễu

Cụm từ thường dùng

chuíliǔshù
cây liễu rủ
liǔshùdeyǐngzi
bóng cây liễu

Câu ví dụ

biāndeliǔshùhěnměi
Cây liễu bên hồ rất đẹp.
huanzuòzàiliǔshùxià
Tôi thích ngồi dưới bóng cây liễu.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây liễu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây liễu" trong tiếng Trung là 柳树, đọc là liǔ shù.
柳树 nghĩa là gì?
柳树 (liǔ shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây liễu".
柳树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柳树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柳树 như thế nào?
Ví dụ: 湖边的柳树很美。 (Cây liễu bên hồ rất đẹp.); 我喜欢坐在柳树下。 (Tôi thích ngồi dưới bóng cây liễu.).

Muốn nhớ "柳树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí