"cây liễu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây liễu" trong tiếng Trung là 柳树, đọc là liǔ shù.
柳树 nghĩa là gì?
柳树 (liǔ shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây liễu".
柳树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柳树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柳树 như thế nào?
Ví dụ: 湖边的柳树很美。 (Cây liễu bên hồ rất đẹp.); 我喜欢坐在柳树下。 (Tôi thích ngồi dưới bóng cây liễu.).