YiWordsYiWords

xiàngshù

cây sồi

danh từ tiếng Trung
橡树 cây sồi

Cụm từ thường dùng

xiàngshùcái
gỗ cây sồi
xiàngshùlín
rừng cây sồi

Câu ví dụ

橡树xiàng shù寿命shòu mìnghěncháng
Cây sồi sống rất lâu.
zhèzhāngzhuōzishìyòngxiàngshùcáizuòde
Bàn này làm từ gỗ cây sồi.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây sồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây sồi" trong tiếng Trung là 橡树, đọc là xiàng shù.
橡树 nghĩa là gì?
橡树 (xiàng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây sồi".
橡树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 橡树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 橡树 như thế nào?
Ví dụ: 橡树寿命很长。 (Cây sồi sống rất lâu.); 这张桌子是用橡树木材做的。 (Bàn này làm từ gỗ cây sồi.).

Muốn nhớ "橡树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí