YiWordsYiWords

fēng

phong tục

danh từ tiếng Trung
风俗 phong tục

Cụm từ thường dùng

fēngguàn
phong tục tập quán
地方dì fāng风俗fēng sú
phong tục địa phương

Câu ví dụ

每个měi gè地区dì qūyǒu自己zì jǐde风俗fēng sú
Mỗi vùng có phong tục riêng.
liǎojiěwàiguófēnghěnyǒu
Tìm hiểu phong tục nước ngoài rất thú vị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phong tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong tục" trong tiếng Trung là 风俗, đọc là fēng sú.
风俗 nghĩa là gì?
风俗 (fēng sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong tục".
风俗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风俗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风俗 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区有自己的风俗。 (Mỗi vùng có phong tục riêng.); 了解外国风俗很有趣。 (Tìm hiểu phong tục nước ngoài rất thú vị.).

Muốn nhớ "风俗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí