YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fēng

gió

danh từ tiếng Trung
风 gió

Cụm từ thường dùng

fēng
gió mạnh
fēngxiàng
hướng gió

Câu ví dụ

jīntiānfēnghěn
Hôm nay có nhiều gió.
fēngcóngchuāngchuīguò
Gió thổi qua cửa sổ.

Sức mạnh của gió

Câu hỏi thường gặp

"gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gió" trong tiếng Trung là 风, đọc là fēng.
风 nghĩa là gì?
风 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gió".
风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风 như thế nào?
Ví dụ: 今天风很大。 (Hôm nay có nhiều gió.); 风从窗户吹过。 (Gió thổi qua cửa sổ.).

Muốn nhớ "风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí