"con tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con tin" trong tiếng Trung là 人质, đọc là rén zhì.
人质 nghĩa là gì?
人质 (rén zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "con tin".
人质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人质 như thế nào?
Ví dụ: 警察已安全解救人质。 (Cảnh sát đã giải cứu con tin an toàn.); 劫匪在银行里扣押了人质。 (Tên cướp giữ con tin trong ngân hàng.).