YiWordsYiWords

fēng

mưa gió

danh từ tiếng Trung
风雨 mưa gió

Cụm từ thường dùng

jīngshòufēng
chịu mưa gió
zàifēngzhōng
trong mưa gió

Câu ví dụ

我们wǒ men冒着mào zhe风雨fēng yǔ上学shàng xué
Chúng tôi đi học dưới mưa gió.
shùjīngleduōfēngréngrántǐng
Cây vẫn đứng vững qua bao mưa gió.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mưa gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưa gió" trong tiếng Trung là 风雨, đọc là fēng yǔ.
风雨 nghĩa là gì?
风雨 (fēng yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưa gió".
风雨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风雨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风雨 như thế nào?
Ví dụ: 我们冒着风雨去上学。 (Chúng tôi đi học dưới mưa gió.); 树经历了许多风雨仍然挺立。 (Cây vẫn đứng vững qua bao mưa gió.).

Muốn nhớ "风雨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí