YiWordsYiWords

piāoyáng

bay phấp phới

động từ tiếng Trung
飘扬 bay phấp phới

Cụm từ thường dùng

zhìpiāoyáng
cờ bay phấp phới
头发tóu fà飘扬piāo yáng
tóc bay phấp phới

Câu ví dụ

zhìzàidǐngshàngpiāoyáng
Lá cờ bay phấp phới trên nóc nhà.
de头发tóu fàzàifēngzhōng飘扬piāo yáng
Tóc cô ấy bay phấp phới trong gió.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bay phấp phới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bay phấp phới" trong tiếng Trung là 飘扬, đọc là piāo yáng.
飘扬 nghĩa là gì?
飘扬 (piāo yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay phấp phới".
飘扬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飘扬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飘扬 như thế nào?
Ví dụ: 旗帜在屋顶上飘扬。 (Lá cờ bay phấp phới trên nóc nhà.); 她的头发在风中飘扬。 (Tóc cô ấy bay phấp phới trong gió.).

Muốn nhớ "飘扬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí