YiWordsYiWords

fēngcǎi

phong thái

danh từ tiếng Trung
风采 phong thái

Cụm từ thường dùng

xìndefēngcǎi
phong thái tự tin
lǐngdǎofēngcǎi
phong thái lãnh đạo

Câu ví dụ

yǒuhěnzhuāndefēngcǎi
Cô ấy có phong thái rất chuyên nghiệp.
defēngcǎiràngjiājìngpèi
Phong thái của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"phong thái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong thái" trong tiếng Trung là 风采, đọc là fēng cǎi.
风采 nghĩa là gì?
风采 (fēng cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong thái".
风采 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风采 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风采 như thế nào?
Ví dụ: 她有很专业的风采。 (Cô ấy có phong thái rất chuyên nghiệp.); 他的风采让大家敬佩。 (Phong thái của anh ấy khiến mọi người ngưỡng mộ.).

Muốn nhớ "风采" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí