YiWordsYiWords

Cùng cách viết:奉献

fēngxiǎn

rủi ro

danh từ tiếng Trung
风险 rủi ro

Cụm từ thường dùng

gāofēngxiǎn
rủi ro cao
jīnróngfēngxiǎn
rủi ro tài chính

Câu ví dụ

tóuzǒngyǒufēngxiǎn
Đầu tư luôn có rủi ro.
zhèfèngōngzuòfēngxiǎnxiǎo
Công việc này ít rủi ro.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"rủi ro" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rủi ro" trong tiếng Trung là 风险, đọc là fēng xiǎn.
风险 nghĩa là gì?
风险 (fēng xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rủi ro".
风险 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风险 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风险 như thế nào?
Ví dụ: 投资总有风险。 (Đầu tư luôn có rủi ro.); 这份工作风险小。 (Công việc này ít rủi ro.).

Muốn nhớ "风险" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí