"dãi nắng dầm mưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dãi nắng dầm mưa" trong tiếng Trung là 风餐露宿, đọc là fēng cān lù sù.
风餐露宿 nghĩa là gì?
风餐露宿 (fēng cān lù sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dãi nắng dầm mưa".
风餐露宿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风餐露宿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风餐露宿 như thế nào?
Ví dụ: 她为谋生风餐露宿。 (Cô ấy dãi nắng dầm mưa để kiếm sống.); 士兵在战场上风餐露宿。 (Người lính dãi nắng dầm mưa trên chiến trường.).