"phật giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phật giáo" trong tiếng Trung là 佛教, đọc là fó jiào.
佛教 nghĩa là gì?
佛教 (fó jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "phật giáo".
佛教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 佛教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 佛教 như thế nào?
Ví dụ: 佛教在越南有很多信徒。 (Phật giáo có nhiều tín đồ ở Việt Nam.); 他研究佛教。 (Anh ấy nghiên cứu về phật giáo.).