YiWordsYiWords

zuò

bài tập

danh từ tiếng Trung
作业 bài tập

Cụm từ thường dùng

zuòzuò
làm bài tập
jiātíngzuò
bài tập về nhà

Câu ví dụ

háiméi做完zuò wán作业zuò yè
Tôi chưa làm xong bài tập.
lǎoshīzhìlehěnduōzuò
Cô giáo giao nhiều bài tập.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"bài tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài tập" trong tiếng Trung là 作业, đọc là zuò yè.
作业 nghĩa là gì?
作业 (zuò yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài tập".
作业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作业 như thế nào?
Ví dụ: 我还没做完作业。 (Tôi chưa làm xong bài tập.); 老师布置了很多作业。 (Cô giáo giao nhiều bài tập.).

Muốn nhớ "作业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí