"bài tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài tập" trong tiếng Trung là 作业, đọc là zuò yè.
作业 nghĩa là gì?
作业 (zuò yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài tập".
作业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作业 như thế nào?
Ví dụ: 我还没做完作业。 (Tôi chưa làm xong bài tập.); 老师布置了很多作业。 (Cô giáo giao nhiều bài tập.).