"số dư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số dư" trong tiếng Trung là 余额, đọc là yú é.
余额 nghĩa là gì?
余额 (yú é) trong tiếng Trung có nghĩa là "số dư".
余额 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 余额 ngay trên trang này.
Đặt câu với 余额 như thế nào?
Ví dụ: 查询银行账户余额。 (Kiểm tra số dư trong tài khoản ngân hàng.); 您的余额不足以支付。 (Số dư của bạn không đủ để thanh toán.).