YiWordsYiWords

é

số dư

danh từ tiếng Trung
余额 số dư

Cụm từ thường dùng

zhàngé
số dư tài khoản
é
số dư cuối kỳ

Câu ví dụ

查询chá xún银行yín háng账户zhàng hù余额yú é
Kiểm tra số dư trong tài khoản ngân hàng.
níndeézhī
Số dư của bạn không đủ để thanh toán.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"số dư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số dư" trong tiếng Trung là 余额, đọc là yú é.
余额 nghĩa là gì?
余额 (yú é) trong tiếng Trung có nghĩa là "số dư".
余额 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 余额 ngay trên trang này.
Đặt câu với 余额 như thế nào?
Ví dụ: 查询银行账户余额。 (Kiểm tra số dư trong tài khoản ngân hàng.); 您的余额不足以支付。 (Số dư của bạn không đủ để thanh toán.).

Muốn nhớ "余额" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí