YiWordsYiWords

Phật

danh từ tiếng Trung
佛 Phật

Cụm từ thường dùng

佛教fó jiào
Phật giáo
xiàng
tượng Phật

Câu ví dụ

许多xǔ duōréndào寺庙sì miàowèi上香shàng xiāng
Nhiều người đến chùa thắp hương cho Phật.
huanguāndeshū
Tôi thích đọc sách về Phật.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"Phật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Phật" trong tiếng Trung là 佛, đọc là fó.
佛 nghĩa là gì?
佛 (fó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phật".
佛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 佛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 佛 như thế nào?
Ví dụ: 许多人到寺庙为佛上香。 (Nhiều người đến chùa thắp hương cho Phật.); 我喜欢读关于佛的书。 (Tôi thích đọc sách về Phật.).

Muốn nhớ "佛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí