"như là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như là" trong tiếng Trung là 作为, đọc là zuò wéi.
作为 nghĩa là gì?
作为 (zuò wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "như là".
作为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作为 như thế nào?
Ví dụ: 我作为老师工作。 (Tôi làm việc như là giáo viên.); 他被选作为代表。 (Anh ấy được chọn như là đại diện.).