YiWordsYiWords

Cùng cách viết:座位

zuòwéi

như là

giới từ tiếng Trung
作为 như là

Cụm từ thường dùng

作为zuò wéi老师lǎo shī
như là giáo viên
作为zuò wéi朋友péng you
như là bạn bè

Câu ví dụ

作为zuò wéi老师lǎo shī工作gōng zuò
Tôi làm việc như là giáo viên.
bèixuǎn作为zuò wéi代表dài biǎo
Anh ấy được chọn như là đại diện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"như là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như là" trong tiếng Trung là 作为, đọc là zuò wéi.
作为 nghĩa là gì?
作为 (zuò wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "như là".
作为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 作为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 作为 như thế nào?
Ví dụ: 我作为老师工作。 (Tôi làm việc như là giáo viên.); 他被选作为代表。 (Anh ấy được chọn như là đại diện.).

Muốn nhớ "作为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí