"bỏ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ ra" trong tiếng Trung là 付出, đọc là fù chū.
付出 nghĩa là gì?
付出 (fù chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ ra".
付出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 付出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 付出 như thế nào?
Ví dụ: 我付出了很多努力。 (Tôi đã bỏ ra nhiều công sức.); 你需要付出时间学习。 (Bạn cần bỏ ra thời gian học tập.).