YiWordsYiWords

chū

bỏ ra

động từ tiếng Trung
付出 bỏ ra

Cụm từ thường dùng

chūshíjiān
bỏ ra thời gian
chū
bỏ ra công sức

Câu ví dụ

chūlehěnduō
Tôi đã bỏ ra nhiều công sức.
yàochūshíjiānxué
Bạn cần bỏ ra thời gian học tập.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bỏ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ ra" trong tiếng Trung là 付出, đọc là fù chū.
付出 nghĩa là gì?
付出 (fù chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ ra".
付出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 付出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 付出 như thế nào?
Ví dụ: 我付出了很多努力。 (Tôi đã bỏ ra nhiều công sức.); 你需要付出时间学习。 (Bạn cần bỏ ra thời gian học tập.).

Muốn nhớ "付出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí