YiWordsYiWords

de

mẹ kiếp

tiếng Trung
他妈的 mẹ kiếp

Câu ví dụ

他妈的,车又坏了!
Mẹ kiếp, xe lại hỏng rồi!
哎,他妈的,我忘带钥匙了。
Ôi mẹ kiếp, tôi quên mất chìa khóa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mẹ kiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẹ kiếp" trong tiếng Trung là 他妈的, đọc là tā mā de.
他妈的 nghĩa là gì?
他妈的 (tā mā de) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẹ kiếp".
他妈的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 他妈的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 他妈的 như thế nào?
Ví dụ: 他妈的,车又坏了! (Mẹ kiếp, xe lại hỏng rồi!); 哎,他妈的,我忘带钥匙了。 (Ôi mẹ kiếp, tôi quên mất chìa khóa.).

Muốn nhớ "他妈的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí