"cây xương rồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây xương rồng" trong tiếng Trung là 仙人掌, đọc là xiān rén zhǎng.
仙人掌 nghĩa là gì?
仙人掌 (xiān rén zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây xương rồng".
仙人掌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仙人掌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仙人掌 như thế nào?
Ví dụ: 仙人掌生长在沙漠。 (Cây xương rồng sống ở sa mạc.); 我在家里种仙人掌。 (Tôi trồng cây xương rồng trong nhà.).