YiWordsYiWords

xiānrénzhǎng

cây xương rồng

danh từ tiếng Trung
仙人掌 cây xương rồng

Cụm từ thường dùng

zhòng仙人掌xiān rén zhǎng
trồng cây xương rồng
xiǎoxiānrénzhǎng
cây xương rồng nhỏ

Câu ví dụ

仙人掌xiān rén zhǎng生长shēng zhǎngzài沙漠shā mò
Cây xương rồng sống ở sa mạc.
zài家里jiā lǐzhòng仙人掌xiān rén zhǎng
Tôi trồng cây xương rồng trong nhà.

Vườn thực vật

Câu hỏi thường gặp

"cây xương rồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây xương rồng" trong tiếng Trung là 仙人掌, đọc là xiān rén zhǎng.
仙人掌 nghĩa là gì?
仙人掌 (xiān rén zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây xương rồng".
仙人掌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仙人掌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仙人掌 như thế nào?
Ví dụ: 仙人掌生长在沙漠。 (Cây xương rồng sống ở sa mạc.); 我在家里种仙人掌。 (Tôi trồng cây xương rồng trong nhà.).

Muốn nhớ "仙人掌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí