"trả phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả phí" trong tiếng Trung là 付费, đọc là fù fèi.
付费 nghĩa là gì?
付费 (fù fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả phí".
付费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 付费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 付费 như thế nào?
Ví dụ: 你需要付费才能使用这个应用。 (Bạn phải trả phí để sử dụng ứng dụng.); 我已经付费了每月费用。 (Tôi đã trả phí hàng tháng.).