"trả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả" trong tiếng Trung là 付, đọc là fù.
付 nghĩa là gì?
付 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả".
付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 付 như thế nào?
Ví dụ: 我会付钱。 (Tôi sẽ trả tiền.); 他已经付清了债。 (Anh ấy trả nợ rồi.).