YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

trả

động từ tiếng Trung
付 trả

Cụm từ thường dùng

qián
trả tiền
zhài
trả nợ

Câu ví dụ

huìqián
Tôi sẽ trả tiền.
jīngqīnglezhài
Anh ấy trả nợ rồi.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"trả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả" trong tiếng Trung là 付, đọc là fù.
付 nghĩa là gì?
付 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả".
付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 付 như thế nào?
Ví dụ: 我会付钱。 (Tôi sẽ trả tiền.); 他已经付清了债。 (Anh ấy trả nợ rồi.).

Muốn nhớ "付" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí