YiWordsYiWords

gài

bao phủ

động từ tiếng Trung
覆盖 bao phủ

Cụm từ thường dùng

quángài
bao phủ toàn bộ
yúncénggài
mây bao phủ

Câu ví dụ

gàilechéngshì
Sương mù bao phủ thành phố.
xuě覆盖fù gàile地面dì miàn
Tuyết bao phủ mặt đất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bao phủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao phủ" trong tiếng Trung là 覆盖, đọc là fù gài.
覆盖 nghĩa là gì?
覆盖 (fù gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao phủ".
覆盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 覆盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 覆盖 như thế nào?
Ví dụ: 雾气覆盖了城市。 (Sương mù bao phủ thành phố.); 雪覆盖了地面。 (Tuyết bao phủ mặt đất.).

Muốn nhớ "覆盖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí