YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiàn

gặp

động từ tiếng Trung
见 gặp

Cụm từ thường dùng

jiànpéngyǒu
gặp bạn
见到jiàn dào困难kùn nán
gặp khó khăn

Câu ví dụ

zàixuéxiàojiàndào
Tôi gặp cô ấy ở trường.
menjīntiānxiàjiànmiàn
Chúng ta sẽ gặp nhau vào chiều nay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp" trong tiếng Trung là 见, đọc là jiàn.
见 nghĩa là gì?
见 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp".
见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见 như thế nào?
Ví dụ: 我在学校见到她。 (Tôi gặp cô ấy ở trường.); 我们今天下午见面。 (Chúng ta sẽ gặp nhau vào chiều nay.).

Muốn nhớ "见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí