YiWordsYiWords

yàolǐng

điểm mấu chốt

danh từ tiếng Trung
要领 điểm mấu chốt

Cụm từ thường dùng

zhuāzhùyàolǐng
nắm được điểm mấu chốt

Câu ví dụ

yàomíngbáizhègewèndeyàolǐng
Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.
lǎoshīzhǐchūlewéndeyàolǐng
Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"điểm mấu chốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm mấu chốt" trong tiếng Trung là 要领, đọc là yào lǐng.
要领 nghĩa là gì?
要领 (yào lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm mấu chốt".
要领 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 要领 ngay trên trang này.
Đặt câu với 要领 như thế nào?
Ví dụ: 你需要明白这个问题的要领。 (Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.); 老师指出了课文的要领。 (Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.).

Muốn nhớ "要领" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí