YiWordsYiWords

Cùng cách viết:药店

yàodiǎn

điểm chính

danh từ tiếng Trung
要点 điểm chính

Cụm từ thường dùng

chūyàodiǎn
nêu điểm chính
zǒngjiéyàodiǎn
tóm tắt điểm chính

Câu ví dụ

qǐngzhùběndeyàodiǎn
Hãy chú ý vào điểm chính của bài học.
jīngxiàleyàodiǎn
Tôi đã ghi lại các điểm chính.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"điểm chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm chính" trong tiếng Trung là 要点, đọc là yào diǎn.
要点 nghĩa là gì?
要点 (yào diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm chính".
要点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 要点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 要点 như thế nào?
Ví dụ: 请注意本课的要点。 (Hãy chú ý vào điểm chính của bài học.); 我已经记下了要点。 (Tôi đã ghi lại các điểm chính.).

Muốn nhớ "要点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí