"thấy việc nghĩa ra tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấy việc nghĩa ra tay" trong tiếng Trung là 见义勇为, đọc là jiàn yì yǒng wéi.
见义勇为 nghĩa là gì?
见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấy việc nghĩa ra tay".
见义勇为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见义勇为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见义勇为 như thế nào?
Ví dụ: 他总是见义勇为。 (Anh ấy luôn thấy việc nghĩa ra tay.); 我们应该见义勇为。 (Chúng ta nên thấy việc nghĩa ra tay.).