YiWordsYiWords

jiànyǒngwéi

thấy việc nghĩa ra tay

cụm từ tiếng Trung
见义勇为 thấy việc nghĩa ra tay

Cụm từ thường dùng

jiànyǒngwéijiùzhù
thấy việc nghĩa ra tay cứu giúp

Câu ví dụ

zǒngshìjiànyǒngwéi
Anh ấy luôn thấy việc nghĩa ra tay.
menyīnggāijiànyǒngwéi
Chúng ta nên thấy việc nghĩa ra tay.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"thấy việc nghĩa ra tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấy việc nghĩa ra tay" trong tiếng Trung là 见义勇为, đọc là jiàn yì yǒng wéi.
见义勇为 nghĩa là gì?
见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấy việc nghĩa ra tay".
见义勇为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见义勇为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见义勇为 như thế nào?
Ví dụ: 他总是见义勇为。 (Anh ấy luôn thấy việc nghĩa ra tay.); 我们应该见义勇为。 (Chúng ta nên thấy việc nghĩa ra tay.).

Muốn nhớ "见义勇为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí