YiWordsYiWords

làn

thối rữa

động từ tiếng Trung
腐烂 thối rữa

Cụm từ thường dùng

ròulàn
thịt thối rữa
zhílàn
cây thối rữa

Câu ví dụ

shífàngjiǔlehuìlàn
Thức ăn để lâu sẽ thối rữa.
因为yīn wèiduō植物zhí wù腐烂fǔ lànle
Cây bị thối rữa do mưa nhiều.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thối rữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thối rữa" trong tiếng Trung là 腐烂, đọc là fǔ làn.
腐烂 nghĩa là gì?
腐烂 (fǔ làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thối rữa".
腐烂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐烂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐烂 như thế nào?
Ví dụ: 食物放久了会腐烂。 (Thức ăn để lâu sẽ thối rữa.); 因为多雨,植物腐烂了。 (Cây bị thối rữa do mưa nhiều.).

Muốn nhớ "腐烂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí