"mục nát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mục nát" trong tiếng Trung là 腐朽, đọc là fǔ xiǔ.
腐朽 nghĩa là gì?
腐朽 (fǔ xiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mục nát".
腐朽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐朽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐朽 như thế nào?
Ví dụ: 房子已经腐朽了。 (Căn nhà đã mục nát.); 腐朽思想需要被摒弃。 (Tư tưởng mục nát cần bị loại bỏ.).