YiWordsYiWords

xiǔ

mục nát

tính từ tiếng Trung
腐朽 mục nát

Cụm từ thường dùng

xiǔdetou
gỗ mục nát
xiǔdeshèhuì
xã hội mục nát

Câu ví dụ

fángzijīngxiǔle
Căn nhà đã mục nát.
xiǔxiǎngyàobèibìng
Tư tưởng mục nát cần bị loại bỏ.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"mục nát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mục nát" trong tiếng Trung là 腐朽, đọc là fǔ xiǔ.
腐朽 nghĩa là gì?
腐朽 (fǔ xiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mục nát".
腐朽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐朽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐朽 như thế nào?
Ví dụ: 房子已经腐朽了。 (Căn nhà đã mục nát.); 腐朽思想需要被摒弃。 (Tư tưởng mục nát cần bị loại bỏ.).

Muốn nhớ "腐朽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí