YiWordsYiWords

bài

tham nhũng

danh từ tiếng Trung
腐败 tham nhũng

Cụm từ thường dùng

fǎnbài
chống tham nhũng
bàiànjiàn
vụ án tham nhũng

Câu ví dụ

腐败fǔ bàishì一个yī gè严重yán zhòng问题wèn tí
Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.
zhèngjuéxīnfǎnbài
Chính phủ quyết tâm chống tham nhũng.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"tham nhũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham nhũng" trong tiếng Trung là 腐败, đọc là fǔ bài.
腐败 nghĩa là gì?
腐败 (fǔ bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham nhũng".
腐败 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐败 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐败 như thế nào?
Ví dụ: 腐败是一个严重问题。 (Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.); 政府决心反腐败。 (Chính phủ quyết tâm chống tham nhũng.).

Muốn nhớ "腐败" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí