"tham nhũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham nhũng" trong tiếng Trung là 腐败, đọc là fǔ bài.
腐败 nghĩa là gì?
腐败 (fǔ bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham nhũng".
腐败 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐败 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐败 như thế nào?
Ví dụ: 腐败是一个严重问题。 (Tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.); 政府决心反腐败。 (Chính phủ quyết tâm chống tham nhũng.).