YiWordsYiWords

Cùng cách viết:孵化

huà

tha hóa

động từ tiếng Trung
腐化 tha hóa

Cụm từ thường dùng

bèihuà
bị tha hóa
dàohuà
tha hóa đạo đức

Câu ví dụ

quánróngràngrénhuà
Quyền lực dễ làm con người tha hóa.
有些yǒu xiē干部gàn bù已经yǐ jīng腐化fǔ huàle
Một số cán bộ đã bị tha hóa.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tha hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tha hóa" trong tiếng Trung là 腐化, đọc là fǔ huà.
腐化 nghĩa là gì?
腐化 (fǔ huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tha hóa".
腐化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐化 như thế nào?
Ví dụ: 权力容易让人腐化。 (Quyền lực dễ làm con người tha hóa.); 有些干部已经腐化了。 (Một số cán bộ đã bị tha hóa.).

Muốn nhớ "腐化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí