"tha hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tha hóa" trong tiếng Trung là 腐化, đọc là fǔ huà.
腐化 nghĩa là gì?
腐化 (fǔ huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tha hóa".
腐化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐化 như thế nào?
Ví dụ: 权力容易让人腐化。 (Quyền lực dễ làm con người tha hóa.); 有些干部已经腐化了。 (Một số cán bộ đã bị tha hóa.).