YiWordsYiWords

Cùng cách viết:富士服饰

shí

ăn mòn

động từ tiếng Trung
腐蚀 ăn mòn

Cụm từ thường dùng

jīnshǔshí
ăn mòn kim loại
shíjiāndeshí
ăn mòn thời gian

Câu ví dụ

hǎishuǐshígāngtiě
Nước biển ăn mòn sắt thép.
huàiguànshízhì
Thói quen xấu ăn mòn ý chí.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"ăn mòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn mòn" trong tiếng Trung là 腐蚀, đọc là fǔ shí.
腐蚀 nghĩa là gì?
腐蚀 (fǔ shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn mòn".
腐蚀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐蚀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐蚀 như thế nào?
Ví dụ: 海水腐蚀钢铁。 (Nước biển ăn mòn sắt thép.); 坏习惯腐蚀意志。 (Thói quen xấu ăn mòn ý chí.).

Muốn nhớ "腐蚀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí