"ăn mòn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn mòn" trong tiếng Trung là 腐蚀, đọc là fǔ shí.
腐蚀 nghĩa là gì?
腐蚀 (fǔ shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn mòn".
腐蚀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腐蚀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腐蚀 như thế nào?
Ví dụ: 海水腐蚀钢铁。 (Nước biển ăn mòn sắt thép.); 坏习惯腐蚀意志。 (Thói quen xấu ăn mòn ý chí.).