YiWordsYiWords

píng

bèo

danh từ tiếng Trung
浮萍 bèo

Cụm từ thường dùng

píngfèngyǎnlián
bèo tây
píngshuǐlu
bèo lục bình

Câu ví dụ

pínggàilechítángbiǎomiàn
Bèo phủ kín mặt ao.
常常cháng chángcángzài浮萍fú píngxià
Cá thường ẩn dưới bèo.

Vườn thực vật

Câu hỏi thường gặp

"bèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bèo" trong tiếng Trung là 浮萍, đọc là fú píng.
浮萍 nghĩa là gì?
浮萍 (fú píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bèo".
浮萍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浮萍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浮萍 như thế nào?
Ví dụ: 浮萍覆盖了池塘表面。 (Bèo phủ kín mặt ao.); 鱼常常藏在浮萍下。 (Cá thường ẩn dưới bèo.).

Muốn nhớ "浮萍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí