"linh chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh chi" trong tiếng Trung là 灵芝, đọc là líng zhī.
灵芝 nghĩa là gì?
灵芝 (líng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh chi".
灵芝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵芝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵芝 như thế nào?
Ví dụ: 灵芝用作滋补药。 (Linh chi được dùng làm thuốc bổ.); 我每天喝灵芝茶。 (Tôi uống trà linh chi mỗi ngày.).