YiWordsYiWords

língzhī

linh chi

danh từ tiếng Trung
灵芝 linh chi

Cụm từ thường dùng

língzhījūn
nấm linh chi
língzhīchá
trà linh chi

Câu ví dụ

língzhīyòngzuòyào
Linh chi được dùng làm thuốc bổ.
měitiānlíngzhīchá
Tôi uống trà linh chi mỗi ngày.

Vườn thực vật

Câu hỏi thường gặp

"linh chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh chi" trong tiếng Trung là 灵芝, đọc là líng zhī.
灵芝 nghĩa là gì?
灵芝 (líng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh chi".
灵芝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵芝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵芝 như thế nào?
Ví dụ: 灵芝用作滋补药。 (Linh chi được dùng làm thuốc bổ.); 我每天喝灵芝茶。 (Tôi uống trà linh chi mỗi ngày.).

Muốn nhớ "灵芝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí