YiWordsYiWords

lóngshélán

cây thùa

danh từ tiếng Trung
龙舌兰 cây thùa

Cụm từ thường dùng

lóngshélánjiǔ
rượu cây thùa
lóngshélánzhī
nước cây thùa

Câu ví dụ

龙舌兰lóng shé lán生长shēng zhǎngzài干旱gān hàn地区dì qū
Cây thùa mọc ở vùng khô hạn.
lóngshélánjiǔzài西hěnyǒumíng
Rượu cây thùa nổi tiếng ở Mexico.

Vườn thực vật

Câu hỏi thường gặp

"cây thùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây thùa" trong tiếng Trung là 龙舌兰, đọc là lóng shé lán.
龙舌兰 nghĩa là gì?
龙舌兰 (lóng shé lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây thùa".
龙舌兰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龙舌兰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龙舌兰 như thế nào?
Ví dụ: 龙舌兰生长在干旱地区。 (Cây thùa mọc ở vùng khô hạn.); 龙舌兰酒在墨西哥很有名。 (Rượu cây thùa nổi tiếng ở Mexico.).

Muốn nhớ "龙舌兰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí