YiWordsYiWords

hào

hiếu khách

tính từ tiếng Trung
好客 hiếu khách

Cụm từ thường dùng

hàoderén
người hiếu khách
hàodexìng
tính cách hiếu khách

Câu ví dụ

jiāfēichánghào
Gia đình tôi rất hiếu khách.
zǒngshìduìpéngyǒuhěnhào
Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hiếu khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếu khách" trong tiếng Trung là 好客, đọc là hào kè.
好客 nghĩa là gì?
好客 (hào kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếu khách".
好客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好客 như thế nào?
Ví dụ: 我家非常好客。 (Gia đình tôi rất hiếu khách.); 他总是对朋友很好客。 (Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.).

Muốn nhớ "好客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí