YiWordsYiWords

Cùng cách viết:连接

liánjié

liêm khiết

tính từ tiếng Trung
廉洁 liêm khiết

Cụm từ thường dùng

廉洁lián jié干部gàn bù
cán bộ liêm khiết
liánjiéshēnghuó
sống liêm khiết

Câu ví dụ

liánjiézhùchēng
Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.
menyàoliánjiéshēnghuó
Chúng ta cần sống liêm khiết.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"liêm khiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liêm khiết" trong tiếng Trung là 廉洁, đọc là lián jié.
廉洁 nghĩa là gì?
廉洁 (lián jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "liêm khiết".
廉洁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 廉洁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 廉洁 như thế nào?
Ví dụ: 他以廉洁著称。 (Ông ấy nổi tiếng là người liêm khiết.); 我们要廉洁生活。 (Chúng ta cần sống liêm khiết.).

Muốn nhớ "廉洁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí