YiWordsYiWords

Cùng cách viết:改变

gǎibiān

chuyển thể

động từ tiếng Trung
改编 chuyển thể

Cụm từ thường dùng

gǎibiānchéngdiànyǐng
chuyển thể phim
gǎibiānchéngmànhuà
chuyển thể truyện tranh

Câu ví dụ

zhèxiǎoshuōjīngbèigǎibiānchéngdiànyǐng
Cuốn tiểu thuyết này đã được chuyển thể thành phim.
menxiǎoshuōgǎibiānchéngle
Họ chuyển thể truyện thành kịch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuyển thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển thể" trong tiếng Trung là 改编, đọc là gǎi biān.
改编 nghĩa là gì?
改编 (gǎi biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển thể".
改编 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改编 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改编 như thế nào?
Ví dụ: 这部小说已经被改编成电影。 (Cuốn tiểu thuyết này đã được chuyển thể thành phim.); 他们把小说改编成了戏剧。 (Họ chuyển thể truyện thành kịch.).

Muốn nhớ "改编" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí